Type any word!

"reparation" in Vietnamese

bồi thườngđền bù

Definition

Bồi thường là việc trả tiền, hỗ trợ hoặc hành động để bù đắp cho thiệt hại hoặc sai lầm đã gây ra, đặc biệt giữa các nhóm hoặc quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc lịch sử. 'pay reparations' nghĩa là chi trả bồi thường, không phải sửa chữa vật lý ('repair').

Examples

The country had to pay reparations after the war.

Sau chiến tranh, quốc gia đó phải trả **bồi thường**.

She demanded reparation for the damage to her car.

Cô ấy đã yêu cầu **bồi thường** cho thiệt hại xe của mình.

Slaves' descendants are seeking reparations today.

Con cháu của nô lệ ngày nay đang yêu cầu **bồi thường**.

Many people argue that reparations are necessary to address past injustices.

Nhiều người cho rằng cần có **bồi thường** để giải quyết bất công trong quá khứ.

The company offered reparation after the data leak to regain trust.

Sau vụ rò rỉ dữ liệu, công ty đã đưa ra **bồi thường** để lấy lại niềm tin.

Sometimes an apology isn't enough—you need real reparation.

Đôi khi lời xin lỗi là chưa đủ—cần có **bồi thường** thực sự.