Type any word!

"reorganizing" in Vietnamese

tái tổ chứcsắp xếp lại

Definition

Thay đổi cấu trúc hoặc cách sắp xếp một cái gì đó để nó tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc khác đi. Thường dùng trong công việc, tổ chức, hoặc sắp xếp lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thay đổi lớn trong công ty, lịch trình hoặc không gian làm việc, không dùng cho chỉnh sửa nhỏ.

Examples

We are reorganizing the office this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **tái tổ chức** lại văn phòng.

The team is reorganizing the schedule for next month.

Nhóm đang **sắp xếp lại** lịch cho tháng tới.

They are reorganizing their books on the shelves.

Họ đang **sắp xếp lại** sách trên giá.

After the merger, the company spent months reorganizing its departments.

Sau sáp nhập, công ty đã mất hàng tháng để **tái tổ chức** các phòng ban của mình.

I’ve been reorganizing my closet to make more space.

Tôi đã **sắp xếp lại** tủ quần áo để có thêm không gian.

Management is reorganizing things around here again—get ready for some changes.

Ban quản lý lại đang **tái tổ chức** mọi thứ ở đây—hãy chuẩn bị cho những thay đổi.