Type any word!

"reorganization" in Vietnamese

tái tổ chức

Definition

Quá trình thay đổi cấu trúc hoặc cách sắp xếp của một tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả hoặc thích ứng với điều kiện mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc chính phủ cho những thay đổi lớn (ví dụ: 'tái tổ chức doanh nghiệp'). Không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc thay cho 'sửa chữa'.

Examples

The company announced a reorganization last week.

Công ty đã thông báo về việc **tái tổ chức** vào tuần trước.

A reorganization of the school system was needed.

Một **tái tổ chức** của hệ thống trường học là cần thiết.

After the merger, a complete reorganization took place.

Sau khi sáp nhập, một cuộc **tái tổ chức** hoàn toàn đã diễn ra.

The team's roles shifted a lot during the recent reorganization.

Vai trò của nhóm đã thay đổi nhiều trong **tái tổ chức** gần đây.

Many employees felt uncertain about their jobs after the reorganization.

Nhiều nhân viên cảm thấy bất an về công việc sau **tái tổ chức**.

We hope the reorganization will make everything run more smoothly.

Chúng tôi hy vọng **tái tổ chức** sẽ giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ hơn.