Type any word!

"reorder" in Vietnamese

sắp xếp lạiđặt hàng lại

Definition

Sắp xếp lại thứ tự của vật gì đó hoặc đặt mua lại sản phẩm đã mua trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, bán lẻ, công nghệ. 'reorder products', 'reorder list'. Không dùng cho lần đặt đầu tiên.

Examples

Please reorder the books by title.

Vui lòng **sắp xếp lại** sách theo tiêu đề.

We need to reorder printer paper.

Chúng ta cần **đặt hàng lại** giấy in.

Click here to reorder your last meal.

Nhấp vào đây để **đặt lại** bữa ăn gần nhất của bạn.

I always forget to reorder my contact lenses until I run out.

Tôi thường quên **đặt lại** kính áp tròng của mình cho đến khi hết sạch.

Can you reorder the playlist so my favorite song comes first?

Bạn có thể **sắp xếp lại** danh sách phát để bài hát yêu thích của tôi lên đầu được không?

Once the items are delivered, you can easily reorder with just one click.

Sau khi các mặt hàng được giao, bạn có thể **đặt lại** rất dễ dàng chỉ với một cú nhấp chuột.