Type any word!

"reopens" in Vietnamese

mở cửa lạihoạt động trở lại

Definition

Một địa điểm, sự kiện hoặc cuộc thảo luận được mở lại sau khi đã đóng hoặc tạm dừng trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho địa điểm vật lý như cửa hàng, văn phòng, nhưng cũng có thể nói về sự kiện hay cuộc bàn luận. Hay đi cùng thời gian: 'reopens next week' (sẽ mở lại tuần tới). Thông báo thường dùng 'reopen to the public'.

Examples

The library reopens on Monday.

Thư viện sẽ **mở cửa lại** vào thứ Hai.

The store reopens after lunch.

Cửa hàng **mở lại** sau bữa trưa.

The museum reopens in the spring.

Bảo tàng **mở cửa lại** vào mùa xuân.

After months of renovation, the restaurant finally reopens this weekend.

Sau nhiều tháng cải tạo, cuối tuần này nhà hàng cuối cùng cũng **mở lại**.

The case reopens as new evidence comes to light.

Vụ án **được mở lại** khi có bằng chứng mới xuất hiện.

If it rains, the pool reopens later in the afternoon.

Nếu trời mưa, hồ bơi sẽ **mở lại** vào chiều muộn.