Type any word!

"reopen old wounds" in Vietnamese

khơi lại vết thương cũ

Definition

Khi nhắc lại những chuyện đau buồn đã qua, khiến mọi người cảm thấy đau trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các vấn đề nhạy cảm, không phải vết thương thật mà là cảm xúc. Dễ gặp trong các cuộc trò chuyện về ký ức đau buồn hoặc tranh cãi cũ.

Examples

Talking about the accident will reopen old wounds.

Nói về vụ tai nạn sẽ **khơi lại vết thương cũ**.

The movie reopened old wounds for many viewers.

Bộ phim đó đã **khơi lại vết thương cũ** của nhiều người xem.

Please don’t reopen old wounds by mentioning the divorce.

Làm ơn đừng nhắc đến chuyện ly hôn để không **khơi lại vết thương cũ**.

Bringing up that argument just reopens old wounds between them.

Nhắc đến cuộc cãi vã chỉ làm **khơi lại vết thương cũ** giữa họ.

Every time he visits his hometown, it seems to reopen old wounds.

Mỗi lần anh ấy về quê, dường như lại **khơi lại vết thương cũ**.

I’m not trying to reopen old wounds, but we never really talked about what happened.

Anh không muốn **khơi lại vết thương cũ**, nhưng chúng ta chưa bao giờ thật sự nói về chuyện đó.