"renovate" in Vietnamese
Definition
Sửa chữa và cải tiến một tòa nhà hay căn phòng để nó trông mới hơn hoặc tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nhà cửa, phòng, bếp... không chỉ dọn dẹp cơ bản mà còn bao gồm sửa chữa lớn hay nâng cấp.
Examples
We want to renovate our old kitchen.
Chúng tôi muốn **cải tạo** nhà bếp cũ của mình.
They will renovate the school next year.
Họ sẽ **cải tạo** trường vào năm tới.
The hotel was renovated last month.
Khách sạn đã được **cải tạo** vào tháng trước.
After buying the house, they decided to renovate every room.
Sau khi mua nhà, họ quyết định **cải tạo** tất cả các phòng.
It took months to renovate the old theater, but now it looks amazing.
Mất nhiều tháng để **cải tạo** nhà hát cũ, nhưng giờ trông nó thật tuyệt.
We're hoping to renovate the office without closing for business.
Chúng tôi hy vọng sẽ **cải tạo** văn phòng mà không phải đóng cửa kinh doanh.