Type any word!

"reno" in Vietnamese

tuần lộc

Definition

Một loài hươu lớn sống ở vùng Bắc cực và cận Bắc cực, có cặp sừng lớn, và thường được nhắc đến trong các câu chuyện Giáng sinh về ông già Noel.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường liên quan đến Giáng sinh, ông già Noel và các vùng khí hậu lạnh. Trong chuyện kể, thường xuất hiện trong vai kéo xe cho ông già Noel.

Examples

A reno lives in cold regions like the Arctic.

**Tuần lộc** sống ở những vùng lạnh như Bắc cực.

The reno has large antlers on its head.

**Tuần lộc** có cặp sừng lớn trên đầu.

Many children know about the reno from Christmas stories.

Nhiều trẻ em biết về **tuần lộc** qua các câu chuyện Giáng sinh.

Santa's sleigh is pulled by a team of reno every Christmas Eve.

Đội **tuần lộc** kéo xe ông già Noel vào mỗi đêm Giáng sinh.

It's rare to see a reno in the wild outside the far north.

Rất hiếm khi thấy **tuần lộc** hoang dã ngoài vùng cực bắc.

He bought a little reno figurine for his Christmas decorations.

Anh ấy đã mua một tượng nhỏ **tuần lộc** để trang trí Noel.