"renege on" in Vietnamese
Definition
Không thực hiện điều đã hứa hoặc đã thỏa thuận, đặc biệt là phá vỡ hợp đồng hoặc lời hứa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, đặc biệt với 'bội ước' cho hợp đồng hoặc lời hứa lớn. Không nhầm với 'hủy bỏ' nghĩa chính thức hơn.
Examples
He reneged on his promise to help me.
Anh ấy đã **bội ước** lời hứa sẽ giúp tôi.
The company reneged on the contract.
Công ty đó đã **bội ước** hợp đồng.
Don't renege on your word.
Đừng **bội ước** lời nói của mình.
She felt betrayed when he reneged on their agreement at the last minute.
Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi anh ấy **bội ước** thỏa thuận vào phút chót.
If you renege on your promise, people won’t trust you next time.
Nếu bạn **bội ước** lời hứa, lần sau sẽ không ai tin bạn nữa.
They accused him of reneging on his end of the deal.
Họ buộc tội anh ấy **bội ước** phần trách nhiệm trong thỏa thuận.