Type any word!

"rending" in Vietnamese

xé nátxé rách (mạnh)

Definition

Xé rách hoặc làm tan nát bằng lực mạnh, đôi khi diễn tả cảm xúc đau đớn mãnh liệt. Thường dùng cho cả nghĩa vật lý lẫn cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

"xé nát" thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi miêu tả nỗi đau sâu sắc, không dùng cho các tình huống hàng ngày. Cụm như "nỗi đau xé nát trái tim" rất phổ biến.

Examples

The loud, rending sound filled the room as the old shirt tore.

Tiếng **xé nát** vang khắp phòng khi chiếc áo cũ bị rách.

He heard the rending of metal in the car crash.

Anh ấy nghe thấy tiếng kim loại **xé nát** trong vụ va chạm xe hơi.

The story was rending to read, as it described great loss.

Câu chuyện này thật **xé nát** khi đọc vì nó miêu tả nỗi mất mát to lớn.

Her rending cry echoed through the empty house.

Tiếng khóc **xé nát** của cô vang vọng khắp căn nhà trống.

The movie's ending was absolutely rending—I couldn't stop crying.

Kết thúc phim thực sự **xé nát**—tôi không thể ngừng khóc.

There was a rending noise as the tree split in half during the storm.

Có tiếng **xé rách mạnh** khi cây bị tách đôi trong cơn bão.