"renamed" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc cái gì đó đã được đặt một tên mới thay cho tên cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công ty, tổ chức, đường phố khi tên được đổi chính thức. Sau 'được đổi tên' hay có 'thành' để nói tên mới. Không dùng nhầm với 'được gọi là'.
Examples
The company was renamed last year.
Công ty đã **được đổi tên** vào năm ngoái.
He renamed his dog after adopting it.
Anh ấy đã **đổi tên** con chó sau khi nhận nuôi nó.
The street was renamed in honor of the mayor.
Con đường đã **được đổi tên** để vinh danh thị trưởng.
After the merger, the hospital was renamed City Medical Center.
Sau khi sáp nhập, bệnh viện đã **được đổi tên** thành City Medical Center.
She renamed the file by mistake and couldn't find it later.
Cô ấy đã **đổi tên** tập tin nhầm và sau đó không thể tìm thấy nó.
Our group was renamed to better reflect our new purpose.
Nhóm của chúng tôi đã **được đổi tên** để phù hợp hơn với mục đích mới.