Type any word!

"remotes" in Vietnamese

điều khiển từ xa

Definition

Thiết bị cầm tay dùng để điều khiển từ xa các thiết bị điện tử như TV hoặc máy lạnh. Dùng để chỉ nhiều chiếc điều khiển.

Usage Notes (Vietnamese)

'điều khiển từ xa' chủ yếu dùng cho các thiết bị điện tử như TV, đầu đĩa, điều hoà. Không dùng nghĩa 'vùng xa'. 'Các điều khiển' là nói đến mọi chiếc điều khiển trong nhà.

Examples

We have three remotes for the TV and speakers.

Chúng tôi có ba **điều khiển từ xa** cho TV và loa.

All the remotes are on the table.

Tất cả các **điều khiển từ xa** đều ở trên bàn.

Please bring me the remotes.

Làm ơn đưa tôi các **điều khiển từ xa**.

I always lose the remotes right when I need them.

Tôi luôn làm mất **điều khiển từ xa** đúng lúc cần.

Why are there so many remotes in the living room?

Tại sao lại có nhiều **điều khiển từ xa** ở phòng khách như vậy?

Kids love pressing the buttons on all the remotes.

Trẻ con thích bấm nút trên tất cả các **điều khiển từ xa**.