"remoteness" in Vietnamese
Definition
Ở trong tình trạng xa cách với nơi chốn, con người hoặc xã hội; cũng có thể chỉ sự cô lập, tách biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các chủ đề du lịch, địa lý hoặc nói về sự cô lập tinh thần, xã hội. Ví dụ: “the remoteness of the island” chỉ đảo xa và khó tiếp cận.
Examples
The remoteness of the island makes it hard to visit.
**Sự xa xôi** của hòn đảo khiến việc đến đó trở nên khó khăn.
She enjoyed the remoteness of the cabin in the woods.
Cô ấy thích sự **xa xôi** của căn nhà gỗ trong rừng.
The remoteness of the school is a problem for students.
**Sự xa xôi** của trường là một vấn đề cho học sinh.
We were all struck by the remoteness and silence of the mountains.
Tất cả chúng tôi đều ấn tượng với **sự xa xôi** và yên tĩnh của những ngọn núi.
Many people are drawn to the remoteness of small coastal towns.
Nhiều người bị thu hút bởi **sự tách biệt** của những thị trấn ven biển nhỏ.
He sometimes feels a sense of remoteness even in a crowd.
Đôi khi anh ấy cảm thấy **sự tách biệt** ngay cả giữa đám đông.