Type any word!

"remorseful" in Vietnamese

hối hậnân hận

Definition

Cảm thấy rất ăn năn, hối lỗi về một việc làm sai trái của bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng cho trường hợp hối hận vì lỗi nghiêm trọng, thường không dùng cho sự cố nhỏ. Gặp trong cụm như 'remorseful apology', 'remorseful expression'.

Examples

He looked remorseful after breaking the vase.

Sau khi làm vỡ bình hoa, anh ấy trông rất **hối hận**.

She wrote a remorseful letter to her friend.

Cô ấy đã viết một lá thư **hối hận** cho bạn mình.

The boy felt remorseful for lying to his parents.

Cậu bé cảm thấy **hối hận** vì đã nói dối cha mẹ.

After the argument, he sounded truly remorseful on the phone.

Sau tranh cãi, anh ấy nghe **hối hận** thật sự qua điện thoại.

She gave a remorseful apology for losing her temper.

Cô ấy đã gửi lời xin lỗi **hối hận** vì mất bình tĩnh.

Even years later, he still felt remorseful for what happened.

Ngay cả nhiều năm sau, anh ấy vẫn còn **hối hận** về chuyện đã xảy ra.