Type any word!

"remodelling" in Vietnamese

tu sửacải tạo

Definition

Quá trình thay đổi, cải thiện hoặc làm mới cấu trúc hoặc diện mạo của một thứ gì đó, thường là nhà cửa hoặc phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ dùng 'remodeling' (1 chữ L). Thường liên quan đến sửa chữa lớn cho nhà, bếp, phòng tắm, không chỉ trang trí nhỏ.

Examples

The remodelling of the kitchen took three weeks.

Việc **tu sửa** nhà bếp mất ba tuần.

They are planning a remodelling of the office.

Họ đang lên kế hoạch **cải tạo** văn phòng.

The hotel is closed for remodelling until next month.

Khách sạn đóng cửa để **tu sửa** đến tháng sau.

After the remodelling, the living room feels much brighter and bigger.

Sau khi **cải tạo**, phòng khách trông sáng và rộng rãi hơn hẳn.

We're having some unexpected costs because of the bathroom remodelling.

Chúng tôi đang phát sinh các chi phí ngoài dự kiến vì **tu sửa** nhà tắm.

Have you seen the photos of their basement remodelling? It looks amazing now!

Bạn đã xem ảnh **cải tạo** tầng hầm nhà họ chưa? Trông hiện đại thật đấy!