Type any word!

"remittance" in Vietnamese

kiều hốikhoản tiền gửi

Definition

Là số tiền được gửi, thường là qua bưu điện hoặc điện tử, từ một người cho người khác — thường là người thân ở nước ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'kiều hối' thường dùng trong bối cảnh tài chính, đặc biệt nói về tiền người lao động nước ngoài gửi về cho gia đình. Không dùng cho chuyển tiền trong nước giữa bạn bè.

Examples

He sends a remittance to his parents every month.

Anh ấy gửi **kiều hối** cho bố mẹ mỗi tháng.

The remittance was received yesterday.

**Kiều hối** đã được nhận hôm qua.

Many families depend on remittances from relatives abroad.

Nhiều gia đình phụ thuộc vào **kiều hối** từ người thân ở nước ngoài.

Did your remittance go through this time?

Lần này **kiều hối** của bạn đã chuyển đi được chưa?

He checks the status of his remittance online every week.

Anh ấy kiểm tra tình trạng **kiều hối** của mình trên mạng mỗi tuần.

Due to delays, my remittance didn’t arrive on time last month.

Do chậm trễ, **kiều hối** của tôi tháng trước không đến đúng hạn.