Type any word!

"reminiscences" in Vietnamese

hồi ứcký ức

Definition

Hồi ức là những câu chuyện hoặc ký ức về những trải nghiệm trong quá khứ, thường được kể lại với cảm xúc hoài niệm sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hồi ức mang sắc thái trang trọng và thường dùng khi kể chuyện hoặc viết sách, không dùng cho những ký ức thoáng qua. Dùng với 'chia sẻ hồi ức', 'hồi ức của ai đó'.

Examples

My grandfather shared his reminiscences about his childhood.

Ông tôi đã chia sẻ những **hồi ức** về thời thơ ấu của mình.

The book is full of the author's reminiscences.

Cuốn sách đầy ắp **hồi ức** của tác giả.

She enjoys telling her reminiscences to her grandchildren.

Bà thích kể **hồi ức** của mình cho các cháu nghe.

His reminiscences made the room feel warm and nostalgic.

**Hồi ức** của anh ấy làm cho căn phòng trở nên ấm áp và đầy hoài niệm.

Over coffee, they exchanged reminiscences about their college days.

Bên ly cà phê, họ trao đổi những **hồi ức** về thời đại học.

The evening was filled with laughter and old reminiscences.

Buổi tối tràn ngập tiếng cười và những **hồi ức** xưa cũ.