Type any word!

"remainder" in Vietnamese

phần còn lạisố dư (toán học)

Definition

Phần còn lại sau khi đã sử dụng, chia hoặc cho đi một phần. Trong toán học, là số còn dư sau phép chia.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong toán học nên dùng 'số dư'. 'Phần còn lại' phù hợp với văn nói và viết trang trọng hơn 'phần còn lại'.

Examples

There is only a small remainder of cake left.

Chỉ còn một ít **phần còn lại** của chiếc bánh.

When you divide 17 by 5, the remainder is 2.

Khi chia 17 cho 5, **số dư** là 2.

Please return the remainder of the money tomorrow.

Vui lòng trả lại **phần còn lại** của số tiền vào ngày mai.

We spent most of the afternoon at the park and relaxed for the remainder of the day.

Chúng tôi dành phần lớn buổi chiều ở công viên và nghỉ ngơi trong **phần còn lại** của ngày.

I’ll eat the remainder tomorrow if no one else wants it.

Nếu không ai muốn, tôi sẽ ăn **phần còn lại** vào ngày mai.

After the meeting, the manager took care of the remainder of the paperwork himself.

Sau cuộc họp, người quản lý tự giải quyết **phần còn lại** của các giấy tờ.