"rely upon" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng hoặc phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc đáp ứng nhu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Rely upon’ trang trọng, ít dùng hơn ‘rely on’. Dùng với người, vật hay hệ thống. Sau 'rely' cần có 'on' hoặc 'upon'.
Examples
You can rely upon your friends when you need help.
Khi cần giúp đỡ, bạn có thể **dựa vào** bạn bè của mình.
Many people rely upon public transportation every day.
Nhiều người **dựa vào** phương tiện công cộng mỗi ngày.
Children rely upon their parents for support.
Trẻ em **dựa vào** cha mẹ để được hỗ trợ.
I wouldn't rely upon him to finish that project on time.
Tôi sẽ không **dựa vào** anh ấy để hoàn thành dự án đó đúng hạn.
Sometimes you have to rely upon your instincts.
Đôi khi bạn phải **dựa vào** bản năng của mình.
Can we really rely upon the weather forecast these days?
Ngày nay, liệu chúng ta thật sự có thể **dựa vào** dự báo thời tiết không?