Type any word!

"relocation" in Vietnamese

chuyển địa điểmdi dời

Definition

Quá trình chuyển ai đó hoặc điều gì đó đến một địa điểm mới, như chuyển công tác hoặc dời văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc doanh nghiệp, không dùng cho việc chuyển nhà bình thường. Hay đi cùng 'relocation package', 'relocation expenses'.

Examples

The company offered her a relocation bonus to move to a new city.

Công ty đã thưởng cho cô ấy một khoản tiền **chuyển địa điểm** để chuyển đến thành phố mới.

His job requires relocation every two years.

Công việc của anh ấy yêu cầu **chuyển địa điểm** sau mỗi hai năm.

The school's relocation caused confusion among parents.

**Việc di dời** trường học gây bối rối cho các phụ huynh.

After my relocation to London, I had to make new friends from scratch.

Sau khi **chuyển địa điểm** đến London, tôi phải làm quen lại bạn bè từ đầu.

The relocation of the entire department took several months to complete.

**Việc di dời** cả bộ phận mất vài tháng để hoàn thành.

We’re still waiting for updates on our possible relocation next year.

Chúng tôi vẫn đang chờ cập nhật về khả năng **chuyển địa điểm** vào năm sau.