Type any word!

"reliever" in Vietnamese

chất giảm đaungười giải tỏa(bóng chày) cầu thủ ném dự bị

Definition

Chất hoặc người giúp giảm đau, căng thẳng hoặc khó khăn được gọi là 'reliever'. Trong bóng chày, đây là người ném bóng dự bị thay cho người ném chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pain reliever' là thuốc giảm đau, 'stress reliever' là cách giúp giảm căng thẳng. Từ này thường dùng cho biện pháp giảm nhanh chóng, không dùng cho mọi trường hợp giúp đỡ. Trong bóng chày, là cầu thủ ném bóng thay thế.

Examples

I took a reliever for my headache.

Tôi đã uống một **chất giảm đau** cho cơn đau đầu.

This cream is a good reliever for skin irritation.

Kem này là một **chất giảm đau** cho vùng da bị kích ứng.

The team sent in a reliever to pitch the last inning.

Đội đã đưa một **cầu thủ ném dự bị** vào ném ở hiệp cuối.

Yoga is a great reliever of stress after a busy day.

Yoga là một **người giải tỏa** căng thẳng tuyệt vời sau một ngày bận rộn.

When my back hurts, I always look for a quick reliever.

Khi lưng tôi đau, tôi luôn tìm một **chất giảm đau** nhanh chóng.

The coach relies on his best reliever to save tough games.

Huấn luyện viên dựa vào **cầu thủ ném dự bị** tốt nhất để cứu vãn những trận khó.