"relies" in Vietnamese
Definition
Cần ai đó hoặc điều gì đó để giúp đỡ, hỗ trợ hoặc tin tưởng; dựa vào người hay vật đó để có được điều mình cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng với 'on' hoặc 'upon': 'relies on'. Trang trọng hơn 'depends on'. Không được bỏ hoặc nhầm giới từ.
Examples
She relies on her friends for support.
Cô ấy **dựa vào** bạn bè để được hỗ trợ.
A baby relies on its parents for food.
Em bé **dựa vào** bố mẹ để có thức ăn.
The machine relies on batteries to work.
Máy này **dựa vào** pin để hoạt động.
Our team really relies on your creativity to solve tough problems.
Nhóm của chúng tôi thực sự **dựa vào** sự sáng tạo của bạn để giải quyết các vấn đề khó.
He always relies on coffee to wake up in the morning.
Anh ấy luôn **dựa vào** cà phê để tỉnh dậy vào buổi sáng.
This plan relies on everyone arriving on time.
Kế hoạch này **dựa vào** việc mọi người đến đúng giờ.