Type any word!

"relevancy" in Vietnamese

sự liên quan

Definition

Chỉ tính chất liên quan hoặc có tầm quan trọng đối với vấn đề đang được bàn luận hoặc xem xét.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'relevance' phổ biến hơn, nhưng 'sự liên quan' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Thường xuất hiện với 'của' (ví dụ: sự liên quan của thông tin này).

Examples

The relevancy of this article is clear.

**Sự liên quan** của bài viết này rất rõ ràng.

Teachers check the relevancy of the information.

Giáo viên kiểm tra **sự liên quan** của thông tin.

Please explain the relevancy of your answer.

Vui lòng giải thích **sự liên quan** của câu trả lời của bạn.

People sometimes argue about the relevancy of old laws in modern times.

Mọi người đôi khi tranh luận về **sự liên quan** của các bộ luật cũ trong thời hiện đại.

Your personal story added a lot of relevancy to the discussion.

Câu chuyện cá nhân của bạn đã thêm nhiều **sự liên quan** cho cuộc thảo luận.

With all this new technology, the relevancy of traditional skills is being questioned.

Với tất cả công nghệ mới này, **sự liên quan** của các kỹ năng truyền thống đang bị đặt câu hỏi.