Type any word!

"relentlessly" in Vietnamese

không ngừngkhông mệt mỏi

Definition

Làm điều gì đó liên tục, không dừng lại hay giảm cường độ, dù có khó khăn hay mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không ngừng' mang tính trang trọng/trung tính, thường dùng cho trường hợp kéo dài không dứt, có thể tiêu cực hoặc tích cực. Đừng nhầm với 'restlessly' (bồn chồn, không yên).

Examples

The rain fell relentlessly all night.

Mưa rơi **không ngừng** suốt đêm.

She studied relentlessly to pass the exam.

Cô ấy học **không ngừng** để vượt qua kỳ thi.

He works relentlessly every day.

Anh ấy làm việc **không ngừng** mỗi ngày.

She relentlessly chased her dream, no matter the obstacles.

Cô ấy **không ngừng** theo đuổi ước mơ, bất kể trở ngại nào.

News channels relentlessly reported on the story for days.

Các kênh tin tức **không ngừng** đưa tin về câu chuyện này suốt nhiều ngày.

The team practiced relentlessly to win the championship.

Đội đã luyện tập **không ngừng** để giành chức vô địch.