"relative to" in Vietnamese
Definition
Được dùng để so sánh hoặc chỉ mối liên hệ giữa hai sự vật, thường mang nghĩa 'so với' hoặc 'liên quan đến'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc học thuật. Không nên nhầm với 'regarding' ('về').
Examples
The price is high relative to its quality.
Giá rất cao **so với** chất lượng của nó.
He is tall relative to his friends.
Anh ấy cao **so với** bạn bè mình.
This product is cheap relative to others.
Sản phẩm này rẻ **so với** các sản phẩm khác.
Sales have dropped this quarter relative to last year.
Doanh số quý này giảm **so với** năm ngoái.
His performance is impressive relative to his experience.
Hiệu suất của anh ấy rất ấn tượng **so với** kinh nghiệm của mình.
What you feel is small relative to the bigger picture.
Điều bạn cảm nhận là nhỏ **so với** bức tranh lớn hơn.