Type any word!

"reissue" in Vietnamese

tái phát hànhtái cấp

Definition

Phát hành lại một cuốn sách, album hoặc tài liệu đã từng có trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong xuất bản, âm nhạc và tài liệu chính thức khi phát hành lại với thay đổi hoặc bản mở rộng.

Examples

They will reissue the classic novel next year.

Họ sẽ **tái phát hành** tiểu thuyết kinh điển đó vào năm tới.

The company plans to reissue old employee ID cards.

Công ty dự định **tái cấp** thẻ nhân viên cũ.

The record label will reissue the album with bonus tracks.

Hãng đĩa sẽ **tái phát hành** album đó với các bài hát bổ sung.

They decided to reissue the old movie on Blu-ray after fans kept asking for it.

Họ đã quyết định **tái phát hành** bộ phim cũ trên Blu-ray sau khi nhiều fan yêu cầu.

If your certificate is damaged, we can reissue it for you.

Nếu chứng chỉ của bạn bị hỏng, chúng tôi có thể **tái cấp** lại cho bạn.

"This version isn't available anymore, but they're planning to reissue it next fall," he explained.

"Phiên bản này không còn nữa, nhưng họ dự định **tái phát hành** vào mùa thu tới," anh ấy giải thích.