Type any word!

"reinvest" in Vietnamese

tái đầu tư

Definition

Dùng lợi nhuận hoặc tiền kiếm được để tiếp tục đầu tư vào cùng dự án, doanh nghiệp hoặc hoạt động thay vì rút tiền ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, phổ biến trong kinh doanh hoặc đầu tư. Thường dùng với 'lợi nhuận', 'cổ tức' như 'tái đầu tư lợi nhuận'. Không dùng cho chi tiêu cá nhân thông thường.

Examples

The company decided to reinvest its profits in new equipment.

Công ty quyết định **tái đầu tư** lợi nhuận vào thiết bị mới.

Many investors reinvest their dividends automatically.

Nhiều nhà đầu tư **tái đầu tư** cổ tức của mình một cách tự động.

You can choose to reinvest your interest earnings.

Bạn có thể chọn **tái đầu tư** khoản lãi của mình.

Instead of taking the cash out, I decided to reinvest it for the future.

Thay vì rút tiền mặt ra, tôi quyết định **tái đầu tư** cho tương lai.

She always prefers to reinvest rather than spend her returns.

Cô ấy luôn thích **tái đầu tư** hơn là tiêu hết lợi nhuận.

If you reinvest your gains every year, your wealth can grow much faster.

Nếu bạn **tái đầu tư** khoản lãi mỗi năm, tài sản của bạn có thể tăng trưởng nhanh hơn nhiều.