Type any word!

"reinvent" in Vietnamese

tái tạo lạilàm mới hoàn toàn

Definition

Thay đổi thứ gì đó đến mức trở nên hoàn toàn mới, hoặc tự làm lại bản thân theo cách khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong chủ đề phát triển bản thân, đổi nghề, cải tiến sản phẩm. 'Reinvent yourself' có nghĩa là làm mới chính mình.

Examples

She wanted to reinvent her career after moving to a new city.

Cô ấy muốn **tái tạo lại** sự nghiệp sau khi chuyển đến thành phố mới.

This company tries to reinvent its products every year.

Công ty này luôn cố **làm mới hoàn toàn** sản phẩm mỗi năm.

He hopes to reinvent himself after college.

Anh ấy hy vọng sẽ **làm mới hoàn toàn** bản thân sau khi tốt nghiệp đại học.

Sometimes you just need to reinvent yourself to find happiness.

Đôi khi bạn chỉ cần **làm mới hoàn toàn** bản thân để tìm thấy hạnh phúc.

The band completely reinvented their sound on this album.

Trong album này, ban nhạc đã **làm mới hoàn toàn** âm thanh của mình.

After losing his job, Mark saw it as a chance to reinvent himself.

Sau khi mất việc, Mark xem đó là cơ hội để **làm mới hoàn toàn** bản thân.