Type any word!

"reign in" in Vietnamese

kiềm chếkiểm soát

Definition

Hành động kiểm soát hoặc kiềm chế ai đó hoặc điều gì đó khi nó trở nên quá mức hoặc khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm xúc, chi tiêu, hoặc hành động. Dễ bị nhầm với 'rein in' trong tiếng Anh.

Examples

You need to reign in your spending.

Bạn cần phải **kiềm chế** chi tiêu của mình.

The teacher asked the students to reign in their excitement.

Giáo viên yêu cầu học sinh **kiềm chế** sự phấn khích của mình.

I try to reign in my anger when I drive.

Tôi cố **kiềm chế** cơn giận khi lái xe.

Management is trying to reign in unnecessary overtime.

Ban quản lý đang cố gắng **kiểm soát** việc làm thêm giờ không cần thiết.

It's hard to reign in your thoughts late at night.

Thật khó **kiềm chế** những suy nghĩ của mình vào đêm khuya.

Could you reign in the noise a bit? We're trying to work.

Bạn có thể **giảm** tiếng ồn một chút được không? Chúng tôi đang làm việc.