"regulatory" in Vietnamese
Definition
Mô tả thứ gì đó kiểm soát, giám sát hoặc đặt ra quy tắc, đặc biệt là thông qua luật pháp hoặc tổ chức chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc cơ quan nhà nước: 'regulatory authority' nghĩa là cơ quan quản lý. Chỉ hệ thống hoặc tổ chức thực thi quy định, không phải quy định bản thân. Không nhầm với 'regular' (thường xuyên/bình thường).
Examples
The company follows all regulatory requirements.
Công ty tuân thủ mọi yêu cầu **quy định**.
There are strict regulatory laws for medicines.
Có các luật **quy định** nghiêm ngặt cho dược phẩm.
A new regulatory agency was created last year.
Một cơ quan **quy định** mới đã được thành lập năm ngoái.
Financial companies face tough regulatory challenges these days.
Các công ty tài chính phải đối mặt với nhiều thách thức **quy định** nghiêm ngặt.
Changing regulatory guidelines can slow down product launches.
Việc thay đổi hướng dẫn **quy định** có thể làm chậm quá trình ra mắt sản phẩm.
Developers must keep up with new regulatory developments.
Các nhà phát triển phải cập nhật các diễn biến **quy định** mới.