"regulating" in Vietnamese
Definition
Điều chỉnh, kiểm soát hoặc quản lý một việc để nó hoạt động bình thường hoặc không vượt quá giới hạn nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các bài viết chính thức, kỹ thuật hoặc luật pháp như 'điều chỉnh nhiệt độ', 'kiểm soát thị trường'. Nhấn mạnh việc làm liên tục.
Examples
The thermostat is regulating the room temperature.
Nhiệt kế đang **điều chỉnh** nhiệt độ phòng.
Laws help in regulating traffic in the city.
Luật giúp **kiểm soát** giao thông trong thành phố.
Insulin is important for regulating blood sugar levels.
Insulin rất quan trọng trong việc **điều chỉnh** lượng đường trong máu.
The government is focused on regulating online content these days.
Chính phủ hiện đang tập trung vào việc **kiểm soát** nội dung trực tuyến.
She's in charge of regulating the company's spending.
Cô ấy chịu trách nhiệm **điều chỉnh** chi tiêu của công ty.
Proper sleep is key for regulating your mood.
Ngủ đúng cách là chìa khóa để **điều chỉnh** tâm trạng.