Type any word!

"regrouping" in Vietnamese

gom nhóm lạichuyển nhóm (toán học)

Definition

Sắp xếp hoặc tổ chức lại các vật hoặc người thành nhóm mới; trong toán học là chuyển nhóm các số khi làm phép tính cộng hoặc trừ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong toán học tiểu học, 'regrouping' hay dùng với ý 'mượn' hoặc 'nhớ' khi cộng/trừ. Ngoài toán có thể dùng để nói về việc tụ họp lại người/vật sau thời gian tách ra.

Examples

In addition, we use regrouping to carry numbers to the next column.

Khi cộng, chúng ta dùng **chuyển nhóm** để chuyển số sang cột tiếp theo.

The class practiced regrouping with subtraction problems.

Lớp đã luyện tập **chuyển nhóm** với các bài toán trừ.

After the break, the students started regrouping their things.

Sau giờ giải lao, học sinh bắt đầu **gom nhóm lại** đồ của mình.

Our team needs a few minutes for regrouping before we try again.

Đội của chúng tôi cần vài phút để **gom nhóm lại** trước khi thử lại.

After losing the first round, the players focused on regrouping and coming up with a new plan.

Sau khi thua vòng đầu, các cầu thủ tập trung vào **gom nhóm lại** và lên kế hoạch mới.

When subtraction gets tricky, remember that regrouping can help you find the correct answer.

Khi phép trừ trở nên khó, hãy nhớ rằng **chuyển nhóm** có thể giúp bạn tìm ra đáp án đúng.