"regression" in Vietnamese
Definition
Quay trở lại trạng thái kém phát triển hơn trước đây. Trong toán học và thống kê, nó là phương pháp phân tích mối quan hệ giữa các biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, tâm lý học, kinh doanh và thống kê. Trong thống kê, 'regression analysis' là thuật ngữ phổ biến. Có nghĩa trái ngược với 'progression'.
Examples
The patient showed signs of regression after the treatment stopped.
Sau khi ngừng điều trị, bệnh nhân có dấu hiệu **hồi quy**.
There was a regression in the company's sales last year.
Năm ngoái, doanh số của công ty đã có sự **thoái lui**.
We used regression to study the link between age and income.
Chúng tôi đã sử dụng **hồi quy** để nghiên cứu mối liên hệ giữa tuổi và thu nhập.
After making so much progress, a sudden regression can feel really disappointing.
Sau khi đã tiến bộ nhiều, sự **thoái lui** đột ngột có thể gây thất vọng lớn.
The therapist noticed some regression in the child’s social skills.
Nhà trị liệu nhận thấy có một số **hồi quy** trong kỹ năng xã hội của đứa trẻ.
We ran a linear regression model to predict the test results.
Chúng tôi đã chạy mô hình **hồi quy** tuyến tính để dự đoán kết quả kiểm tra.