Type any word!

"regressing" in Vietnamese

thoái luiquay trở lại trạng thái cũ

Definition

Quay lại trạng thái ban đầu hoặc kém phát triển hơn, mất đi tiến bộ đã đạt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Các tình huống về sức khỏe, kỹ năng hoặc hành vi thường dùng từ này. Không dùng cho di chuyển vật lý về phía sau. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Examples

The patient's condition is regressing after the surgery.

Tình trạng của bệnh nhân đang **thoái lui** sau ca phẫu thuật.

The child started regressing to baby talk.

Đứa trẻ bắt đầu **quay lại** nói chuyện như em bé.

Our progress on the project is regressing because of new problems.

Tiến độ dự án của chúng ta đang **thoái lui** do gặp phải những vấn đề mới.

Whenever he's stressed, he ends up regressing to old habits.

Mỗi khi căng thẳng, anh ấy lại **quay lại** những thói quen cũ.

The team's performance has been regressing this season.

Phong độ của đội trong mùa này đang **thoái lui**.

Instead of moving forward, we're just regressing to how things were last year.

Thay vì tiến lên, chúng ta chỉ đang **quay lại** như năm ngoái.