Type any word!

"registrations" in Vietnamese

đăng ký

Definition

Các hành động hoặc quy trình ghi danh chính thức cho sự kiện, khóa học, hoặc thành viên, nói về nhiều lần hoặc nhiều mục đăng ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như 'đăng ký sự kiện', 'đăng ký khoá học'. Không dùng để chỉ tạo tài khoản trực tuyến; dạng số ít là 'đăng ký'.

Examples

There are over fifty registrations for the cooking class.

Lớp học nấu ăn đã có hơn năm mươi **đăng ký**.

Please check all the registrations before the event begins.

Vui lòng kiểm tra tất cả các **đăng ký** trước khi sự kiện bắt đầu.

Online registrations are now open for the conference.

Các **đăng ký** trực tuyến cho hội nghị hiện đã mở.

We've had a surge in registrations since we lowered the price.

Từ khi giảm giá, chúng tôi đã nhận được nhiều **đăng ký** hơn.

Early registrations get a discount on the workshop fee.

Những **đăng ký** sớm được giảm giá phí tham dự hội thảo.

All the registrations are stored in our online system.

Tất cả các **đăng ký** đều được lưu trữ trong hệ thống trực tuyến của chúng tôi.