Type any word!

"register on" in Vietnamese

đăng ký trên

Definition

Tạo một tài khoản chính thức hoặc đăng ký để truy cập vào trang web, dịch vụ, sự kiện hoặc nền tảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho dịch vụ số hoặc trực tuyến như 'register on a website'. Không dùng khi tham gia trực tiếp; hãy sử dụng 'sign up for' hoặc 'enroll in'.

Examples

Please register on our website to access the course.

Vui lòng **đăng ký trên** trang web của chúng tôi để truy cập khóa học.

You need to register on the app before using it.

Bạn cần **đăng ký trên** ứng dụng trước khi sử dụng.

How do I register on this platform?

Làm thế nào để tôi **đăng ký trên** nền tảng này?

Did you register on the conference site already, or do you still need the link?

Bạn đã **đăng ký trên** trang hội nghị chưa, hay vẫn cần đường link?

If you want to join the discussion, just register on their forum first.

Nếu bạn muốn tham gia thảo luận, chỉ cần **đăng ký trên** diễn đàn của họ trước đã.

She forgot to register on the online event and missed the deadline.

Cô ấy đã quên **đăng ký trên** sự kiện trực tuyến và lỡ hạn chót.