Type any word!

"regimen" in Vietnamese

chế độphác đồ

Definition

Một kế hoạch hay thói quen được xây dựng để nâng cao sức khỏe, như một chế độ ăn hoặc lịch tập luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'regimen' mang tính chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe: 'chế độ tập luyện', 'chế độ thuốc'. Không dùng cho nghĩa 'chế độ' chính trị ('regime').

Examples

He follows a strict regimen to stay healthy.

Anh ấy tuân thủ một **chế độ** nghiêm ngặt để giữ gìn sức khỏe.

Her doctor recommended a new regimen of medicine.

Bác sĩ đề xuất một **phác đồ** thuốc mới cho cô ấy.

A balanced diet is part of his daily regimen.

Chế độ ăn cân đối là một phần trong **chế độ** hàng ngày của anh ấy.

Sticking to a workout regimen can be tough, but the results are worth it.

Duy trì một **chế độ** tập luyện có thể khó, nhưng kết quả rất xứng đáng.

After surgery, she had to start a special dietary regimen.

Sau phẫu thuật, cô ấy phải bắt đầu một **chế độ** ăn kiêng đặc biệt.

He's always switching up his skincare regimen hoping to find the perfect routine.

Anh ấy thường xuyên thay đổi **chế độ** chăm sóc da với hy vọng tìm ra quy trình hoàn hảo.