Type any word!

"regaled" in Indonesian

chiêu đãikể chuyện vui

Definition

Khiến ai đó vui vẻ hoặc thích thú bằng những câu chuyện dí dỏm hoặc đồ ăn ngon, thường theo cách hào phóng và sôi động.

Usage Notes (Indonesian)

Từ mang tính trang trọng và mang sắc thái văn học, thường dùng với cấu trúc 'regale someone with stories/tales'. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She regaled the children with funny stories before bedtime.

Cô ấy đã **chiêu đãi** bọn trẻ bằng những câu chuyện vui trước khi đi ngủ.

Our host regaled us with a delicious meal last night.

Chủ nhà đã **chiêu đãi** chúng tôi một bữa ăn ngon tối qua.

He regaled his friends with tales of his travels.

Anh ấy đã **chiêu đãi** bạn bè bằng những câu chuyện về chuyến du lịch của mình.

They regaled everyone at the party with hilarious jokes all night.

Họ đã **kể chuyện làm vui** cho mọi người tại bữa tiệc bằng các câu chuyện cười suốt đêm.

My grandfather always regaled us with stories of his youth when we visited.

Ông tôi luôn **kể chuyện làm vui** cho chúng tôi nghe về thời trẻ của mình mỗi khi chúng tôi đến thăm.

She regaled her coworkers with tales about her mischievous cat during lunch.

Cô ấy đã **kể chuyện làm vui** cho đồng nghiệp về con mèo nghịch ngợm của mình khi ăn trưa.