"regaining" in Vietnamese
Definition
Quá trình lấy lại thứ gì đó đã mất, như sức khỏe, vị trí, tự tin hoặc vật thể nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với từ như 'ý thức', 'kiểm soát', 'sức mạnh', 'tự tin'; luôn chỉ việc lấy lại cái đã mất.
Examples
He is regaining his strength after the illness.
Anh ấy đang **lấy lại** sức mạnh sau khi ốm.
She focused on regaining her confidence.
Cô ấy tập trung vào việc **lấy lại** tự tin của mình.
Regaining control is important in stressful situations.
Việc **lấy lại** kiểm soát là quan trọng trong những tình huống căng thẳng.
After fainting, she was slow in regaining consciousness.
Sau khi ngất, cô ấy chậm **lấy lại ý thức**.
He’s working hard at regaining his lost reputation.
Anh ấy đang nỗ lực để **lấy lại** danh tiếng đã mất của mình.
The team is confident about regaining the championship next year.
Đội rất tự tin về việc **giành lại** chức vô địch vào năm sau.