Type any word!

"refuse" in Vietnamese

từ chối

Definition

Nói hoặc thể hiện rằng bạn không chấp nhận, không làm hoặc không cho phép điều gì đó. Thường dùng khi từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hay gợi ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'refuse to do something' nghĩa là từ chối thực hiện; 'refuse an offer/request' là từ chối lời đề nghị hoặc yêu cầu. Diễn đạt thái độ dứt khoát hơn 'không muốn'.

Examples

She refused the gift.

Cô ấy đã **từ chối** món quà.

He refuses to answer my question.

Anh ấy **từ chối** trả lời câu hỏi của tôi.

The dog refused to move.

Con chó **từ chối** di chuyển.

I refused to pay for something I didn't order.

Tôi **từ chối** trả tiền cho thứ tôi không đặt mua.

She refused to back down, even after everyone disagreed.

Cô ấy **từ chối** nhượng bộ dù mọi người đều phản đối.

He flat-out refused my offer.

Anh ấy đã thẳng thắn **từ chối** đề nghị của tôi.