"refundable" in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó có thể hoàn tiền, bạn sẽ nhận lại được tiền khi trả lại hoặc thay đổi quyết định mua hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'deposit', 'ticket', hoặc 'fee'. Nên kiểm tra kỹ phần nào được hoàn tiền; đôi khi chỉ hoàn một phần. 'Non-refundable' là không hoàn lại tiền.
Examples
The concert tickets are refundable if you cancel within 24 hours.
Nếu bạn hủy trong vòng 24 giờ, vé hòa nhạc sẽ **có thể hoàn tiền**.
This deposit is refundable at the end of your stay.
Khoản **đặt cọc này** sẽ **có thể hoàn tiền** khi bạn rời đi.
Is the application fee refundable?
Phí đăng ký này **có thể hoàn tiền** không?
You can relax; your whole payment is refundable if you change your mind.
Hãy yên tâm; toàn bộ **khoản thanh toán** của bạn **có thể hoàn tiền** nếu bạn đổi ý.
Most cheap airfares are not refundable, so be careful before you buy.
Hầu hết các vé máy bay giá rẻ đều không **có thể hoàn tiền**, nên hãy cân nhắc trước khi mua.
Is this hotel reservation refundable, or is it non-refundable?
Đặt phòng khách sạn này **có thể hoàn tiền** hay là **không hoàn tiền**?