Type any word!

"refrigeration" in Vietnamese

làm lạnh

Definition

Làm lạnh là quá trình làm cho một vật lạnh hoặc giữ lạnh, thường để bảo quản thực phẩm và ngăn vi khuẩn phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm lạnh' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật và lưu trữ thực phẩm như 'refrigeration system'. Không dùng khi đồ uống tự lạnh; đó là 'làm mát'. Khác với 'đông đá', nghĩa là dưới 0°C.

Examples

Refrigeration helps keep milk fresh for longer.

**Làm lạnh** giúp giữ sữa tươi lâu hơn.

Modern supermarkets use advanced refrigeration systems.

Siêu thị hiện đại sử dụng hệ thống **làm lạnh** tiên tiến.

Without refrigeration, food spoils quickly in summer.

Nếu không có **làm lạnh**, thực phẩm nhanh hỏng vào mùa hè.

Do you know how refrigeration changed the way we store food?

Bạn có biết **làm lạnh** đã thay đổi cách chúng ta bảo quản thực phẩm như thế nào không?

After the power outage, we lost all the food due to failed refrigeration.

Sau khi mất điện, chúng tôi đã mất hết thực phẩm do **làm lạnh** không hoạt động.

Industrial refrigeration is essential for transporting vaccines safely.

**Làm lạnh** công nghiệp rất quan trọng để vận chuyển vắc xin an toàn.