"refrigerated" in Vietnamese
Definition
Được giữ lạnh trong tủ lạnh để giữ cho thực phẩm tươi hoặc không bị hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về thực phẩm, sữa, thịt, và thuốc bảo quản lạnh (ví dụ: 'refrigerated truck', 'refrigerated section'). Không dùng cho đồ uống mát; khi đó dùng 'chilled'.
Examples
Please keep the milk refrigerated.
Vui lòng để sữa **được ướp lạnh**.
The yogurt must be refrigerated after opening.
Sữa chua phải **được giữ lạnh** sau khi mở nắp.
They use refrigerated trucks to transport meat.
Họ dùng xe tải **giữ lạnh** để vận chuyển thịt.
Is this cake supposed to be refrigerated, or can I leave it out?
Bánh này có cần **giữ lạnh** không, hay để ngoài được?
Fresh fish is best when it's refrigerated right after catching.
Cá tươi ngon nhất khi được **ướp lạnh** ngay sau khi bắt.
Don’t forget, those medicines need to stay refrigerated all the time.
Đừng quên, các loại thuốc đó cần luôn **được giữ lạnh**.