"refractor" in Vietnamese
Definition
Kính khúc xạ là một thiết bị quang học, thường là kính thiên văn, sử dụng thấu kính để bẻ cong và hội tụ ánh sáng khi quan sát các vật thể xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là thiên văn học. Thường gặp cụm từ 'kính thiên văn khúc xạ.' Không nên nhầm với 'kính phản xạ' (dùng gương thay cho thấu kính).
Examples
A refractor uses lenses to magnify distant stars.
Một **kính khúc xạ** dùng thấu kính để phóng đại các ngôi sao xa.
The scientist looked at the moon through a refractor.
Nhà khoa học đã quan sát mặt trăng qua **kính khúc xạ**.
Many old telescopes are the refractor type.
Nhiều kính thiên văn cũ thuộc loại **kính khúc xạ**.
He prefers a refractor because the images are usually sharper than with a reflector.
Anh ấy thích **kính khúc xạ** hơn vì hình ảnh thường sắc nét hơn kính phản xạ.
I got my first view of Jupiter through a small refractor at the local astronomy club.
Tôi lần đầu tiên ngắm sao Mộc qua một **kính khúc xạ** nhỏ ở câu lạc bộ thiên văn địa phương.
Some amateur astronomers swear by a high-quality refractor for planetary details.
Một số nhà thiên văn nghiệp dư rất tin tưởng vào **kính khúc xạ** chất lượng cao để ngắm chi tiết các hành tinh.