"reforms" in Vietnamese
Definition
Những thay đổi nhằm cải thiện hệ thống, luật pháp hoặc tổ chức. Thường dùng cho các chính sách hay cải cách xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'các cải cách' khi nói về thay đổi trong chính sách, luật pháp, giáo dục, y tế, v.v. Sử dụng trong bối cảnh trang trọng, không dùng cho trường hợp đời thường.
Examples
The new government promised many reforms.
Chính phủ mới hứa sẽ có nhiều **cải cách**.
Education reforms can help students learn better.
**Các cải cách** giáo dục có thể giúp học sinh học tốt hơn.
Many people want health care reforms.
Nhiều người muốn có **các cải cách** về y tế.
After years of debate, they finally agreed on some tax reforms.
Sau nhiều năm tranh luận, cuối cùng họ đã đồng ý về một số **cải cách** thuế.
Sweeping reforms are needed to fix the broken system.
Cần có những **cải cách** lớn để sửa lại hệ thống bị hỏng.
"Do you think the new reforms will actually change anything?"
Bạn có nghĩ những **cải cách** mới này sẽ thực sự thay đổi điều gì không?