Type any word!

"reflect on" in Vietnamese

suy ngẫm vềchiêm nghiệm về

Definition

Suy nghĩ kỹ lưỡng về một điều gì đó để hiểu rõ hơn hoặc rút ra bài học từ trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, thường dùng với kinh nghiệm, quyết định: 'reflect on your actions'. Không nhầm với 'reflect' nghĩa là phản chiếu gương.

Examples

After the exam, she needed time to reflect on her mistakes.

Sau kỳ thi, cô ấy cần thời gian để **suy ngẫm về** những sai lầm của mình.

We should always reflect on our actions.

Chúng ta nên luôn **suy ngẫm về** hành động của mình.

He likes to reflect on his life at the end of the year.

Anh ấy thích **suy ngẫm về** cuộc đời mình vào cuối năm.

Whenever something goes wrong, I take a moment to reflect on what happened.

Mỗi khi có chuyện không hay, tôi dành một chút thời gian để **suy ngẫm về** điều đã xảy ra.

Traveling gives me a chance to reflect on what really matters to me.

Những chuyến đi cho tôi cơ hội để **suy ngẫm về** điều thực sự quan trọng với mình.

She often reflects on conversations from the day before falling asleep.

Cô ấy thường **suy ngẫm về** các cuộc trò chuyện trong ngày trước khi ngủ.