"refitted" in Vietnamese
Definition
Sửa chữa, nâng cấp hoặc trang bị lại một phương tiện, tòa nhà, hay tàu để có chức năng mới hoặc sử dụng cho mục đích mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các tình huống liên quan đến nâng cấp hoặc tu sửa tàu, xe, nhà cửa; ít dùng trong hội thoại hàng ngày, trừ khi nói về cải tạo, hiện đại hóa.
Examples
The old ship was refitted for scientific research.
Con tàu cũ đã được **tân trang** phục vụ cho nghiên cứu khoa học.
Their house was refitted with new windows.
Ngôi nhà của họ đã được **lắp cửa sổ mới**.
The company refitted the trucks for winter use.
Công ty đã **chỉnh sửa lại** các xe tải phục vụ mùa đông.
After being refitted, the restaurant looked brand new.
Sau khi được **tân trang**, nhà hàng trông như mới.
The old warehouse was refitted as a modern art gallery.
Nhà kho cũ đã được **chuyển đổi** thành phòng tranh nghệ thuật hiện đại.
We had our bathroom refitted last summer—it's so much nicer now.
Mùa hè trước, chúng tôi đã **tân trang** lại phòng tắm—giờ đẹp hơn nhiều.