Type any word!

"refineries" in Vietnamese

nhà máy lọc dầunhà máy tinh chế

Definition

Các nhà máy công nghiệp nơi chế biến và tinh chế nguyên liệu thô như dầu thô hoặc đường thành sản phẩm tinh khiết hoặc hữu ích hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng cho các nhà máy lớn xử lý dầu mỏ ('oil refineries') là phổ biến nhất. Có thể gặp 'nhà máy lọc đường', nhưng ít hơn.

Examples

Many countries have several refineries to process crude oil.

Nhiều quốc gia có nhiều **nhà máy lọc dầu** để chế biến dầu thô.

The city is known for its large refineries.

Thành phố này nổi tiếng với các **nhà máy lọc dầu** lớn.

Refineries turn raw materials into useful products.

**Nhà máy lọc dầu** biến nguyên liệu thô thành sản phẩm hữu ích.

Residents complained about the smoke coming from the local refineries.

Người dân phàn nàn về khói từ các **nhà máy lọc dầu** địa phương.

After the accident, the refineries had to shut down for inspections.

Sau tai nạn, các **nhà máy lọc dầu** phải dừng hoạt động để kiểm tra.

He’s worked at different refineries across the country for over a decade.

Anh ấy đã làm việc ở nhiều **nhà máy lọc dầu** khác nhau trên khắp đất nước hơn một thập kỷ.