Type any word!

"refill a prescription" in Indonesian

làm lại đơn thuốcmua lại thuốc theo đơn

Definition

Khi hết thuốc cũ, bạn ra nhà thuốc mua lại loại thuốc đã được bác sĩ kê đơn trước đó. Chỉ áp dụng cho các toa thuốc có xác nhận được mua lại.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường nói tại hiệu thuốc khi cần mua lại thuốc theo đơn đã có. Không dùng cho thuốc mới. Nói 'I need to refill my prescription' là cần mua lại thuốc cũ theo đơn.

Examples

I need to refill a prescription for my allergy medicine.

Tôi cần **làm lại đơn thuốc** cho thuốc dị ứng của mình.

Can you refill a prescription here or do I need to go to another pharmacy?

Bạn có thể **làm lại đơn thuốc** ở đây không hay tôi cần đến tiệm thuốc khác?

You must have your doctor’s approval to refill a prescription.

Bạn phải có sự chấp thuận của bác sĩ để **làm lại đơn thuốc**.

I called the pharmacy to refill a prescription, but they said I’m out of refills.

Tôi gọi cho nhà thuốc để **làm lại đơn thuốc**, nhưng họ nói tôi đã hết lần mua lại.

If you need to refill a prescription fast, some apps can help you do it online.

Nếu bạn cần **làm lại đơn thuốc** nhanh, một số ứng dụng có thể giúp bạn thực hiện trực tuyến.

My doctor says I can refill a prescription three more times before my next visit.

Bác sĩ của tôi nói tôi có thể **làm lại đơn thuốc** ba lần nữa trước lần khám tiếp theo.