Type any word!

"refereeing" in Vietnamese

trọng tài

Definition

Trọng tài là việc thực hiện vai trò trọng tài, giám sát và đưa ra quyết định trong các trận đấu hoặc cuộc thi thể thao để đảm bảo tuân thủ luật lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong thể thao như 'refereeing a match', không dùng cho việc chấm điểm ngoài thể thao hay thay cho 'umpiring'.

Examples

He is refereeing the soccer game today.

Anh ấy hôm nay đang **trọng tài** trận bóng đá.

Her father enjoys refereeing local basketball games.

Bố cô ấy thích **trọng tài** các trận bóng rổ địa phương.

Refereeing can be very challenging in close games.

**Trọng tài** có thể rất khó khăn khi trận đấu sát nút.

He started refereeing after he stopped playing professionally.

Anh ấy bắt đầu **trọng tài** sau khi thôi chơi chuyên nghiệp.

There’s a shortage of people interested in refereeing youth games.

Có ít người muốn **trọng tài** cho các trận bóng thiếu niên.

Good refereeing keeps the game fair and enjoyable for everyone.

**Trọng tài** tốt giúp trận đấu công bằng và vui vẻ cho mọi người.